TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стяжа́тель

giống đựcđộng vật
stjažátelʹ[sʲtʲɪˈʐatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стяжа́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стяжа́тель nghĩa là kẻ tham lam, kẻ trục lợi.

Nghĩa của стяжа́тель

Danh từ

  1. Kẻ tham lam, kẻ trục lợi, kẻ hám lợi, kẻ ham làm giàu.

Biến cách của стяжа́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стяжа́тельстяжа́тели
Sinh cách кого? чего?стяжа́телястяжа́телей
Tặng cách кому? чему?стяжа́телюстяжа́телям
Đối cách кого? что?стяжа́телястяжа́телей
Công cụ cách кем? чем?стяжа́телемстяжа́телями
Giới cách о ком? о чём?стяжа́телестяжа́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

стяжатель nghĩa là gì?

стяжатель (danh từ) nghĩa là kẻ tham lam, kẻ trục lợi.

стяжатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стяжа́тель (phiên âm Latinh stjažátelʹ, IPA [sʲtʲɪˈʐatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.