стяжа́тель
Dấu sắc trên стяжа́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стяжа́тель nghĩa là kẻ tham lam, kẻ trục lợi.
Nghĩa của стяжа́тель
Danh từ
- Kẻ tham lam, kẻ trục lợi, kẻ hám lợi, kẻ ham làm giàu.
Biến cách của стяжа́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стяжа́тель | стяжа́тели |
| Sinh cách кого? чего? | стяжа́теля | стяжа́телей |
| Tặng cách кому? чему? | стяжа́телю | стяжа́телям |
| Đối cách кого? что? | стяжа́теля | стяжа́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | стяжа́телем | стяжа́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | стяжа́теле | стяжа́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
стяжатель nghĩa là gì?
стяжатель (danh từ) nghĩa là kẻ tham lam, kẻ trục lợi.
стяжатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стяжа́тель (phiên âm Latinh stjažátelʹ, IPA [sʲtʲɪˈʐatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.