стя́гиваться
Dấu sắc trên стя́гиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стя́гиваться nghĩa là thắt chặt lại, buộc chặt lại, nối lại, chập lại.
Nghĩa của стя́гиваться
Động từ
- туго затягиваться [bị] thắt chặt lại, buộc chặt lại.
- смыкаться концами Nối lại, chập lại, chắp nối lại.
- морщиться, собираться Co lại, teo lại.
- собираться в одно место Tập trung lại, tập hợp lại, tập kết lại.
Chia động từ стя́гиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | стя́гиваюсь |
| ты | стя́гиваешься |
| он / она́ / оно́ | стя́гивается |
| мы | стя́гиваемся |
| вы | стя́гиваетесь |
| они́ | стя́гиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стягиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стя́гивался |
| Giống cái (она́) | стя́гивалась |
| Giống trung (оно́) | стя́гивалось |
| Số nhiều (они́) | стя́гивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стя́гивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стя́гивайтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стя́гиваться
Đồng nghĩa
Họ từ của стя́гиваться
Câu hỏi thường gặp
стягиваться nghĩa là gì?
стягиваться (động từ) nghĩa là thắt chặt lại, buộc chặt lại, nối lại, chập lại.
стягиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стя́гиваться (phiên âm Latinh stjágivatʹsja, IPA [ˈsʲtʲæɡʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.