TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стя́гиваться

thể chưa hoàn thành
stjágivatʹsja[ˈsʲtʲæɡʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стя́гиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стя́гиваться nghĩa là thắt chặt lại, buộc chặt lại, nối lại, chập lại.

Nghĩa của стя́гиваться

Động từ

  1. туго затягиваться [bị] thắt chặt lại, buộc chặt lại.
  2. смыкаться концами Nối lại, chập lại, chắp nối lại.
  3. морщиться, собираться Co lại, teo lại.
  4. собираться в одно место Tập trung lại, tập hợp lại, tập kết lại.

Chia động từ стя́гиваться

NgôiHiện tại
ястя́гиваюсь
тыстя́гиваешься
он / она́ / оно́стя́гивается
мыстя́гиваемся
выстя́гиваетесь
они́стя́гиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стягиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)стя́гивался
Giống cái (она́)стя́гивалась
Giống trung (оно́)стя́гивалось
Số nhiều (они́)стя́гивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стя́гивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стя́гивайтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стя́гиваться

Đồng nghĩa

Họ từ của стя́гиваться

Câu hỏi thường gặp

стягиваться nghĩa là gì?

стягиваться (động từ) nghĩa là thắt chặt lại, buộc chặt lại, nối lại, chập lại.

стягиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стя́гиваться (phiên âm Latinh stjágivatʹsja, IPA [ˈsʲtʲæɡʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.