стяжа́ть
hai thể
stjažátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên стяжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стяжа́ть nghĩa là vớ, phất, giành, cố đạt được.
Nghĩa của стяжа́ть
Động từ
- богатство, деньги Vớ, phất, kiếm, phát tài, tạo nên. + đối cách
- приобретать, добиваться Giành, cố đạt được, cố giành được; (thể hoàn thành) đạt được, giành được, được. + đối cách
- стяжа́ть изве́стностьđạt được tiếng tăm, được nổi tiếng
Chia động từ стяжа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | стяжа́ю |
| ты | стяжа́ешь |
| он / она́ / оно́ | стяжа́ет |
| мы | стяжа́ем |
| вы | стяжа́ете |
| они́ | стяжа́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | стяжа́л |
| Giống cái (она́) | стяжа́ла |
| Giống trung (оно́) | стяжа́ло |
| Số nhiều (они́) | стяжа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стяжа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стяжа́йте |
Câu hỏi thường gặp
стяжать nghĩa là gì?
стяжать (động từ) nghĩa là vớ, phất, giành, cố đạt được.
стяжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стяжа́ть (phiên âm Latinh stjažátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.