TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стяжа́тельство

giống trungbất động vật
stjažátelʹstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стяжа́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стяжа́тельство nghĩa là tham lam, trục lợi.

Nghĩa của стяжа́тельство

Danh từ

  1. [Lòng, thói] tham lam, trục lợi, hám lợi, hám của, tham làm giàu.

Biến cách của стяжа́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стяжа́тельствостяжа́тельства
Sinh cách кого? чего?стяжа́тельствастяжа́тельств
Tặng cách кому? чему?стяжа́тельствустяжа́тельствам
Đối cách кого? что?стяжа́тельствостяжа́тельства
Công cụ cách кем? чем?стяжа́тельствомстяжа́тельствами
Giới cách о ком? о чём?стяжа́тельствестяжа́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стяжательство nghĩa là gì?

стяжательство (danh từ) nghĩa là tham lam, trục lợi.

стяжательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стяжа́тельство (phiên âm Latinh stjažátelʹstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.