стяну́ть
Dấu sắc trên стяну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стяну́ть nghĩa là thắt chặt, buộc chặt, nối, chắp.
Nghĩa của стяну́ть
Thể hoàn thành của стя́гивать.
Động từ
- Thắt chặt, buộc chặt, thắt, buộc.
- Nối, chắp, chập, chắp nối.
- Tập trung, tập hợp, tập kết.
- Kéo... đi, lôi... đi, lấy... đi.
- khẩu ngữ украсть Cuỗm, xoáy, đánh cắp. + đối cách
Cặp thể của стяну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ стяну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | стяну́ |
| ты | стя́нешь |
| он / она́ / оно́ | стя́нет |
| мы | стя́нем |
| вы | стя́нете |
| они́ | стя́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стяну́л |
| Giống cái (она́) | стяну́ла |
| Giống trung (оно́) | стяну́ло |
| Số nhiều (они́) | стяну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стяни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стяни́те |
Họ từ của стяну́ть
Câu ví dụ với стяну́ть
- Кто стянул яблоко? Ai ăn cắp quả tào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #597363
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
стянуть nghĩa là gì?
стянуть (động từ) nghĩa là thắt chặt, buộc chặt, nối, chắp.
стянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стяну́ть (phiên âm Latinh stjanútʹ, IPA [sʲtʲɪˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.