TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стяну́ть

thể hoàn thành
stjanútʹ[sʲtʲɪˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стяну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стяну́ть nghĩa là thắt chặt, buộc chặt, nối, chắp.

Nghĩa của стяну́ть

Thể hoàn thành của стя́гивать.

Động từ

  1. Thắt chặt, buộc chặt, thắt, buộc.
  2. Nối, chắp, chập, chắp nối.
  3. Tập trung, tập hợp, tập kết.
  4. Kéo... đi, lôi... đi, lấy... đi.
  5. khẩu ngữ украсть Cuỗm, xoáy, đánh cắp. + đối cách

Cặp thể của стяну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ стяну́ть

NgôiTương lai
ястяну́
тыстя́нешь
он / она́ / оно́стя́нет
мыстя́нем
выстя́нете
они́стя́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)стяну́л
Giống cái (она́)стяну́ла
Giống trung (оно́)стяну́ло
Số nhiều (они́)стяну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стяни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стяни́те

Họ từ của стяну́ть

Câu ví dụ với стяну́ть

  • Кто стянул яблоко? Ai ăn cắp quả tào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #597363

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

стянуть nghĩa là gì?

стянуть (động từ) nghĩa là thắt chặt, buộc chặt, nối, chắp.

стянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стяну́ть (phiên âm Latinh stjanútʹ, IPA [sʲtʲɪˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.