TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

субконтине́нт

giống đựcbất động vật
subkontinént[sʊpkənʲtʲɪˈnʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên субконтине́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

субконтине́нт nghĩa là á lục địa.

Nghĩa của субконтине́нт

Danh từ

  1. Á lục địa.

Biến cách của субконтине́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?субконтине́нтсубконтине́нты
Sinh cách кого? чего?субконтине́нтасубконтине́нтов
Tặng cách кому? чему?субконтине́нтусубконтине́нтам
Đối cách кого? что?субконтине́нтсубконтине́нты
Công cụ cách кем? чем?субконтине́нтомсубконтине́нтами
Giới cách о ком? о чём?субконтине́нтесубконтине́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

субконтинент nghĩa là gì?

субконтинент (danh từ) nghĩa là á lục địa.

субконтинент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là субконтине́нт (phiên âm Latinh subkontinént, IPA [sʊpkənʲtʲɪˈnʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.