TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

субкульту́ра

giống cáibất động vật
subkulʹtúra[sʊpkʊlʲˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên субкульту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

субкульту́ра nghĩa là tiểu văn hóa, nhóm văn hóa.

Nghĩa của субкульту́ра

Danh từ

  1. Tiểu văn hóa, nhóm văn hóa.

Biến cách của субкульту́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?субкульту́расубкульту́ры
Sinh cách кого? чего?субкульту́рысубкульту́р
Tặng cách кому? чему?субкульту́ресубкульту́рам
Đối cách кого? что?субкульту́русубкульту́ры
Công cụ cách кем? чем?субкульту́ройсубкульту́рами
Giới cách о ком? о чём?субкульту́ресубкульту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

субкультура nghĩa là gì?

субкультура (danh từ) nghĩa là tiểu văn hóa, nhóm văn hóa.

субкультура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là субкульту́ра (phiên âm Latinh subkulʹtúra, IPA [sʊpkʊlʲˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.