TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сублима́т

giống đựcbất động vật
sublimát giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сублима́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сублима́т nghĩa là chất thăng hoa.

Nghĩa của сублима́т

Danh từ

  1. Chất thăng hoa.

Biến cách của сублима́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сублима́тсублима́ты
Sinh cách кого? чего?сублима́тасублима́тов
Tặng cách кому? чему?сублима́тусублима́там
Đối cách кого? что?сублима́тсублима́ты
Công cụ cách кем? чем?сублима́томсублима́тами
Giới cách о ком? о чём?сублима́тесублима́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сублимат nghĩa là gì?

сублимат (danh từ) nghĩa là chất thăng hoa.

сублимат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сублима́т (phiên âm Latinh sublimát); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.