субтро́пики
subtrópiki
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên субтро́пики chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
субтро́пики nghĩa là cận nhiệt đới.
Nghĩa của субтро́пики
Danh từ
- Vùng đai á nhiệt đới, cận nhiệt đới.
Biến cách của субтро́пики (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | субтро́пики |
| Sinh cách кого? чего? | субтро́пиков |
| Tặng cách кому? чему? | субтро́пикам |
| Đối cách кого? что? | субтро́пики |
| Công cụ cách кем? чем? | субтро́пиками |
| Giới cách о ком? о чём? | субтро́пиках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
субтропики nghĩa là gì?
субтропики (danh từ) nghĩa là cận nhiệt đới.
субтропики đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là субтро́пики (phiên âm Latinh subtrópiki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.