TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

субфосси́лия

giống cáibất động vật
subfossílija[sʊpfɐˈsʲilʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên субфосси́лия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

субфосси́лия nghĩa là bán hoá thạch, á hoá thạch.

Nghĩa của субфосси́лия

Danh từ

  1. Bán hoá thạch, á hoá thạch.

Biến cách của субфосси́лия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?субфосси́лиясубфосси́лии
Sinh cách кого? чего?субфосси́лиисубфосси́лий
Tặng cách кому? чему?субфосси́лиисубфосси́лиям
Đối cách кого? что?субфосси́лиюсубфосси́лии
Công cụ cách кем? чем?субфосси́лиейсубфосси́лиями
Giới cách о ком? о чём?субфосси́лиисубфосси́лиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

субфоссилия nghĩa là gì?

субфоссилия (danh từ) nghĩa là bán hoá thạch, á hoá thạch.

субфоссилия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là субфосси́лия (phiên âm Latinh subfossílija, IPA [sʊpfɐˈsʲilʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.