TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

субъе́кт

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
subʺjékt[sʊbˈjekt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên субъе́кт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

субъе́кт nghĩa là người.

Nghĩa của субъе́кт

Danh từ

  1. y học Người.
  2. ngữ pháp Chủ ngữ.
  3. khẩu ngữ о человеке Người; (chê) — kẻ, ngữ, gã.

Biến cách của субъе́кт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?субъе́ктсубъе́кты
Sinh cách кого? чего?субъе́ктасубъе́ктов
Tặng cách кому? чему?субъе́ктусубъе́ктам
Đối cách кого? что?субъе́ктсубъе́кты
Công cụ cách кем? чем?субъе́ктомсубъе́ктами
Giới cách о ком? о чём?субъе́ктесубъе́ктах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với субъе́кт

Đồng nghĩa

Họ từ của субъе́кт

Câu hỏi thường gặp

субъект nghĩa là gì?

субъект (danh từ) nghĩa là người.

субъект đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là субъе́кт (phiên âm Latinh subʺjékt, IPA [sʊbˈjekt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.