сувени́р
Dấu sắc trên сувени́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сувени́р nghĩa là đồ lưu niệm, kỷ niệm.
Nghĩa của сувени́р
Danh từ
- Đồ lưu niệm, [vật] kỷ niệm.
Biến cách của сувени́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сувени́р | сувени́ры |
| Sinh cách кого? чего? | сувени́ра | сувени́ров |
| Tặng cách кому? чему? | сувени́ру | сувени́рам |
| Đối cách кого? что? | сувени́р | сувени́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | сувени́ром | сувени́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | сувени́ре | сувени́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với сувени́р
- Он принёс ей небольшой сувенир. Nó đã mua cho cô ấy một món quà nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4302463
- Это будет хорошим сувениром с моей поездки по США. Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4728593
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сувенир nghĩa là gì?
сувенир (danh từ) nghĩa là đồ lưu niệm, kỷ niệm.
сувенир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сувени́р (phiên âm Latinh suvenír, IPA [sʊvʲɪˈnʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.