TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сувени́р

giống đựcbất động vật
suvenír[sʊvʲɪˈnʲir] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сувени́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сувени́р nghĩa là đồ lưu niệm, kỷ niệm.

Nghĩa của сувени́р

Danh từ

  1. Đồ lưu niệm, [vật] kỷ niệm.

Biến cách của сувени́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сувени́рсувени́ры
Sinh cách кого? чего?сувени́расувени́ров
Tặng cách кому? чему?сувени́русувени́рам
Đối cách кого? что?сувени́рсувени́ры
Công cụ cách кем? чем?сувени́ромсувени́рами
Giới cách о ком? о чём?сувени́ресувени́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với сувени́р

  • Он принёс ей небольшой сувенир. Nó đã mua cho cô ấy một món quà nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4302463
  • Это будет хорошим сувениром с моей поездки по США. Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4728593

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сувенир nghĩa là gì?

сувенир (danh từ) nghĩa là đồ lưu niệm, kỷ niệm.

сувенир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сувени́р (phiên âm Latinh suvenír, IPA [sʊvʲɪˈnʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.