TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суверените́т

giống đựcbất động vật
suverenitét[sʊvʲɪrʲɪnʲɪˈtʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суверените́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суверените́т nghĩa là chủ quyền.

Nghĩa của суверените́т

Danh từ

  1. Chủ quyền.
    • госуда́рственный сувере́нитетchủ quyền quốc gia

Biến cách của суверените́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суверените́тсуверените́ты
Sinh cách кого? чего?суверените́тасуверените́тов
Tặng cách кому? чему?суверените́тусуверените́там
Đối cách кого? что?суверените́тсуверените́ты
Công cụ cách кем? чем?суверените́томсуверените́тами
Giới cách о ком? о чём?суверените́тесуверените́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

суверенитет nghĩa là gì?

суверенитет (danh từ) nghĩa là chủ quyền.

суверенитет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суверените́т (phiên âm Latinh suverenitét, IPA [sʊvʲɪrʲɪnʲɪˈtʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.