суверените́т
Dấu sắc trên суверените́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суверените́т nghĩa là chủ quyền.
Nghĩa của суверените́т
Danh từ
- Chủ quyền.
- госуда́рственный сувере́нитетchủ quyền quốc gia
Biến cách của суверените́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | суверените́т | суверените́ты |
| Sinh cách кого? чего? | суверените́та | суверените́тов |
| Tặng cách кому? чему? | суверените́ту | суверените́там |
| Đối cách кого? что? | суверените́т | суверените́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | суверените́том | суверените́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | суверените́те | суверените́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
суверенитет nghĩa là gì?
суверенитет (danh từ) nghĩa là chủ quyền.
суверенитет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суверените́т (phiên âm Latinh suverenitét, IPA [sʊvʲɪrʲɪnʲɪˈtʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.