TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суво́ровец

giống đựcđộng vật
suvórovec giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суво́ровец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суво́ровец nghĩa là Học sinh trường thiếu sinh quân Xu-vô-rốp.

Nghĩa của суво́ровец

Danh từ

  1. Học sinh trường thiếu sinh quân Xu-vô-rốp.

Biến cách của суво́ровец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суво́ровецсуво́ровцы
Sinh cách кого? чего?суво́ровцасуво́ровцев
Tặng cách кому? чему?суво́ровцусуво́ровцам
Đối cách кого? что?суво́ровцасуво́ровцев
Công cụ cách кем? чем?суво́ровцемсуво́ровцами
Giới cách о ком? о чём?суво́ровцесуво́ровцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

суворовец nghĩa là gì?

суворовец (danh từ) nghĩa là Học sinh trường thiếu sinh quân Xu-vô-rốp.

суворовец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суво́ровец (phiên âm Latinh suvórovec); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.