сугли́нистый
Dấu sắc trên сугли́нистый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сугли́нистый nghĩa là sét thịt, sét pha.
Nghĩa của сугли́нистый
Tính từ
- [Có, chứa] sét thịt, sét pha, á sét.
- сугли́нистая по́чваđất sét thịt, đất sét pha, đất á sét, đất thịt
Biến cách của сугли́нистый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сугли́нистый | сугли́нистое | сугли́нистая | сугли́нистые |
| Sinh cách | сугли́нистого | сугли́нистого | сугли́нистой | сугли́нистых |
| Tặng cách | сугли́нистому | сугли́нистому | сугли́нистой | сугли́нистым |
| Đối cách | сугли́нистый | сугли́нистое | сугли́нистую | сугли́нистые |
| Công cụ cách | сугли́нистым | сугли́нистым | сугли́нистой | сугли́нистыми |
| Giới cách | сугли́нистом | сугли́нистом | сугли́нистой | сугли́нистых |
| Dạng ngắn | сугли́нист | сугли́нисто | сугли́ниста | сугли́нисты |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
суглинистый nghĩa là gì?
суглинистый (tính từ) nghĩa là sét thịt, sét pha.
суглинистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сугли́нистый (phiên âm Latinh suglínistyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.