TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сугу́бо

sugúbo[sʊˈɡubə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сугу́бо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сугу́бо nghĩa là một cách đặc biệt, hết sức.

Nghĩa của сугу́бо

Phó từ

  1. Một cách đặc biệt, hết sức.
    • сугу́бо ва́жное значе́ниеý nghĩa đặc biệt (hết sức) quan trọng
    • сугу́бо секре́тноtối mật, hết sức bí mật
    • сугу́бо полити́ческий хара́ктерtính chất thuần túy chính trị, tính chất chính trị thuần túy

Câu hỏi thường gặp

сугубо nghĩa là gì?

сугубо (phó từ) nghĩa là một cách đặc biệt, hết sức.

сугубо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сугу́бо (phiên âm Latinh sugúbo, IPA [sʊˈɡubə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.