TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сугли́нок

giống đựcbất động vật
suglínok[sʊˈɡlʲinək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сугли́нок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сугли́нок nghĩa là đất sét thịt, sét pha.

Nghĩa của сугли́нок

Danh từ

  1. Đất sét thịt, sét pha, á sét.

Biến cách của сугли́нок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сугли́ноксугли́нки
Sinh cách кого? чего?сугли́нкасугли́нков
Tặng cách кому? чему?сугли́нкусугли́нкам
Đối cách кого? что?сугли́ноксугли́нки
Công cụ cách кем? чем?сугли́нкомсугли́нками
Giới cách о ком? о чём?сугли́нкесугли́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

суглинок nghĩa là gì?

суглинок (danh từ) nghĩa là đất sét thịt, sét pha.

суглинок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сугли́нок (phiên âm Latinh suglínok, IPA [sʊˈɡlʲinək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.