сугро́б
giống đựcbất động vật
sugrób[sʊˈɡrop]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сугро́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сугро́б nghĩa là đống tuyết.
Nghĩa của сугро́б
Danh từ
- Đống tuyết.
Biến cách của сугро́б (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сугро́б | сугро́бы |
| Sinh cách кого? чего? | сугро́ба | сугро́бов |
| Tặng cách кому? чему? | сугро́бу | сугро́бам |
| Đối cách кого? что? | сугро́б | сугро́бы |
| Công cụ cách кем? чем? | сугро́бом | сугро́бами |
| Giới cách о ком? о чём? | сугро́бе | сугро́бах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сугроб nghĩa là gì?
сугроб (danh từ) nghĩa là đống tuyết.
сугроб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сугро́б (phiên âm Latinh sugrób, IPA [sʊˈɡrop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.