сугу́бый
Dấu sắc trên сугу́бый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сугу́бый nghĩa là đặc biệt, rất lớn.
Nghĩa của сугу́бый
Tính từ
- Đặc biệt, rất lớn.
- сугу́бое внима́ние[sự] chú ý đặc biệt, quan tâm rất lớn
Biến cách của сугу́бый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сугу́бый | сугу́бое | сугу́бая | сугу́бые |
| Sinh cách | сугу́бого | сугу́бого | сугу́бой | сугу́бых |
| Tặng cách | сугу́бому | сугу́бому | сугу́бой | сугу́бым |
| Đối cách | сугу́бый / сугу́бого | сугу́бое | сугу́бую | сугу́бые / сугу́бых |
| Công cụ cách | сугу́бым | сугу́бым | сугу́бой | сугу́быми |
| Giới cách | сугу́бом | сугу́бом | сугу́бой | сугу́бых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của сугу́бый
| So sánh hơn | (по)сугу́бее |
Họ từ của сугу́бый
Câu hỏi thường gặp
сугубый nghĩa là gì?
сугубый (tính từ) nghĩa là đặc biệt, rất lớn.
сугубый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сугу́бый (phiên âm Latinh sugúbyj, IPA [sʊˈɡubɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.