суда́к
giống đựcđộng vật
sudák[sʊˈdak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên суда́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суда́к nghĩa là con cá vược.
Nghĩa của суда́к
Danh từ
- Con cá vược (Lucioperca lucioperca).
Biến cách của суда́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | суда́к | судаки́ |
| Sinh cách кого? чего? | судака́ | судако́в |
| Tặng cách кому? чему? | судаку́ | судака́м |
| Đối cách кого? что? | судака́ | судако́в |
| Công cụ cách кем? чем? | судако́м | судака́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | судаке́ | судака́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
судак nghĩa là gì?
судак (danh từ) nghĩa là con cá vược.
судак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суда́к (phiên âm Latinh sudák, IPA [sʊˈdak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.