TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суда́к

giống đựcđộng vật
sudák[sʊˈdak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суда́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суда́к nghĩa là con cá vược.

Nghĩa của суда́к

Danh từ

  1. Con cá vược (Lucioperca lucioperca).

Biến cách của суда́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суда́ксудаки́
Sinh cách кого? чего?судака́судако́в
Tặng cách кому? чему?судаку́судака́м
Đối cách кого? что?судака́судако́в
Công cụ cách кем? чем?судако́мсудака́ми
Giới cách о ком? о чём?судаке́судака́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

судак nghĩa là gì?

судак (danh từ) nghĩa là con cá vược.

судак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суда́к (phiên âm Latinh sudák, IPA [sʊˈdak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.