TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суде́бно-медици́нский

sudébno-medicínskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суде́бно-медици́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суде́бно-медици́нский nghĩa là pháp y.

Nghĩa của суде́бно-медици́нский

Tính từ

  1. (thuộc) pháp y.
    • суде́бно-медици́нская эксперти́за[sự] giám định pháp y

Câu hỏi thường gặp

судебно-медицинский nghĩa là gì?

судебно-медицинский (tính từ) nghĩa là pháp y.

судебно-медицинский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суде́бно-медици́нский (phiên âm Latinh sudébno-medicínskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.