Суда́н
Sudán[sʊˈdan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Суда́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Суда́н nghĩa là Xu-đăng.
Nghĩa của Суда́н
Danh từ riêng
- Xu-đăng.
Biến cách của Суда́н (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Суда́н |
| Sinh cách кого? чего? | Суда́на |
| Tặng cách кому? чему? | Суда́ну |
| Đối cách кого? что? | Суда́н |
| Công cụ cách кем? чем? | Суда́ном |
| Giới cách о ком? о чём? | Суда́не |
Câu hỏi thường gặp
Судан nghĩa là gì?
Судан (danh từ riêng) nghĩa là Xu-đăng.
Судан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Суда́н (phiên âm Latinh Sudán, IPA [sʊˈdan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.