TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суда́нец

giống đựcđộng vật
sudánec giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суда́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суда́нец nghĩa là người Xu-đăng, người Xu-đan.

Nghĩa của суда́нец

Danh từ

  1. Người Xu-đăng, người Xu-đan.

Biến cách của суда́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суда́нецсуда́нцы
Sinh cách кого? чего?суда́нцасуда́нцев
Tặng cách кому? чему?суда́нцусуда́нцам
Đối cách кого? что?суда́нцасуда́нцев
Công cụ cách кем? чем?суда́нцемсуда́нцами
Giới cách о ком? о чём?суда́нцесуда́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

суданец nghĩa là gì?

суданец (danh từ) nghĩa là người Xu-đăng, người Xu-đan.

суданец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суда́нец (phiên âm Latinh sudánec); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.