TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суда́нский

sudánskij[sʊˈdanskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суда́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суда́нский nghĩa là xu-đăng, Xu-đan.

Nghĩa của суда́нский

Tính từ

  1. (thuộc) xu-đăng, Xu-đan.

Biến cách của суда́нский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсуда́нскийсуда́нскоесуда́нскаясуда́нские
Sinh cáchсуда́нскогосуда́нскогосуда́нскойсуда́нских
Tặng cáchсуда́нскомусуда́нскомусуда́нскойсуда́нским
Đối cáchсуда́нский / суда́нскогосуда́нскоесуда́нскуюсуда́нские / суда́нских
Công cụ cáchсуда́нскимсуда́нскимсуда́нскойсуда́нскими
Giới cáchсуда́нскомсуда́нскомсуда́нскойсуда́нских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

суданский nghĩa là gì?

суданский (tính từ) nghĩa là xu-đăng, Xu-đan.

суданский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суда́нский (phiên âm Latinh sudánskij, IPA [sʊˈdanskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.