TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суда́рыня

giống cáiđộng vật
sudárynja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суда́рыня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суда́рыня nghĩa là bà.

Nghĩa của суда́рыня

Danh từ

  1. в обращении Bà.

Biến cách của суда́рыня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суда́рынясуда́рыни
Sinh cách кого? чего?суда́рынисуда́рынь
Tặng cách кому? чему?суда́рынесуда́рыням
Đối cách кого? что?суда́рынюсуда́рынь
Công cụ cách кем? чем?суда́рынейсуда́рынями
Giới cách о ком? о чём?суда́рынесуда́рынях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сударыня nghĩa là gì?

сударыня (danh từ) nghĩa là bà.

сударыня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суда́рыня (phiên âm Latinh sudárynja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.