су́дарь
giống đựcđộng vật
súdarʹ[ˈsudərʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên су́дарь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
су́дарь nghĩa là ông, ngài.
Nghĩa của су́дарь
Danh từ
- в обращении Ông, ngài.
Biến cách của су́дарь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | су́дарь | су́дари |
| Sinh cách кого? чего? | су́даря | су́дарей |
| Tặng cách кому? чему? | су́дарю | су́дарям |
| Đối cách кого? что? | су́даря | су́дарей |
| Công cụ cách кем? чем? | су́дарем | су́дарями |
| Giới cách о ком? о чём? | су́даре | су́дарях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
сударь nghĩa là gì?
сударь (danh từ) nghĩa là ông, ngài.
сударь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là су́дарь (phiên âm Latinh súdarʹ, IPA [ˈsudərʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.