TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

су́дарь

giống đựcđộng vật
súdarʹ[ˈsudərʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên су́дарь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

су́дарь nghĩa là ông, ngài.

Nghĩa của су́дарь

Danh từ

  1. в обращении Ông, ngài.

Biến cách của су́дарь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?су́дарьсу́дари
Sinh cách кого? чего?су́дарясу́дарей
Tặng cách кому? чему?су́дарюсу́дарям
Đối cách кого? что?су́дарясу́дарей
Công cụ cách кем? чем?су́даремсу́дарями
Giới cách о ком? о чём?су́даресу́дарях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сударь nghĩa là gì?

сударь (danh từ) nghĩa là ông, ngài.

сударь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là су́дарь (phiên âm Latinh súdarʹ, IPA [ˈsudərʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.