суда́чить
Dấu sắc trên суда́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суда́чить nghĩa là đơm đặt chuyện, đặt điều.
Nghĩa của суда́чить
Động từ
- Đơm đặt chuyện, đặt điều, bàn ra tán vào.
Chia động từ суда́чить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | суда́чу |
| ты | суда́чишь |
| он / она́ / оно́ | суда́чит |
| мы | суда́чим |
| вы | суда́чите |
| они́ | суда́чат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + судачить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | суда́чил |
| Giống cái (она́) | суда́чила |
| Giống trung (оно́) | суда́чило |
| Số nhiều (они́) | суда́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | суда́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | суда́чьте |
Câu hỏi thường gặp
судачить nghĩa là gì?
судачить (động từ) nghĩa là đơm đặt chuyện, đặt điều.
судачить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суда́чить (phiên âm Latinh sudáčitʹ, IPA [sʊˈdat͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.