TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суда́чить

thể chưa hoàn thành
sudáčitʹ[sʊˈdat͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суда́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суда́чить nghĩa là đơm đặt chuyện, đặt điều.

Nghĩa của суда́чить

Động từ

  1. Đơm đặt chuyện, đặt điều, bàn ra tán vào.

Chia động từ суда́чить

NgôiHiện tại
ясуда́чу
тысуда́чишь
он / она́ / оно́суда́чит
мысуда́чим
высуда́чите
они́суда́чат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + судачить.

Quá khứ

Giống đực (он)суда́чил
Giống cái (она́)суда́чила
Giống trung (оно́)суда́чило
Số nhiều (они́)суда́чили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)суда́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)суда́чьте

Câu hỏi thường gặp

судачить nghĩa là gì?

судачить (động từ) nghĩa là đơm đặt chuyện, đặt điều.

судачить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суда́чить (phiên âm Latinh sudáčitʹ, IPA [sʊˈdat͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.