TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суди́мость

giống cáibất động vật
sudímostʹ[sʊˈdʲiməsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суди́мость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суди́мость nghĩa là tiền án, kết án.

Nghĩa của суди́мость

Danh từ

  1. Tiền án, [lần] kết án, bị kết án.
    • име́ть две суди́мостиbị kết án hai lần, có hai lần bị kết án, có hai tiền án
    • снять судимость с кого́-л.xóa tiền án cho ai

Biến cách của суди́мость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суди́мостьсуди́мости
Sinh cách кого? чего?суди́мостисуди́мостей
Tặng cách кому? чему?суди́мостисуди́мостям
Đối cách кого? что?суди́мостьсуди́мости
Công cụ cách кем? чем?суди́мостьюсуди́мостями
Giới cách о ком? о чём?суди́мостисуди́мостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

судимость nghĩa là gì?

судимость (danh từ) nghĩa là tiền án, kết án.

судимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суди́мость (phiên âm Latinh sudímostʹ, IPA [sʊˈdʲiməsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.