TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

судо́к

giống đựcbất động vật
sudók[sʊˈdok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên судо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

судо́к nghĩa là bình đựng xốt.

Nghĩa của судо́к

Danh từ

  1. для соусов [cái] bình đựng xốt.
  2. столовый прибор [cái] giá để bình dầu giấm.

Biến cách của судо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?судо́ксудки́
Sinh cách кого? чего?судка́судко́в
Tặng cách кому? чему?судку́судка́м
Đối cách кого? что?судо́ксудки́
Công cụ cách кем? чем?судко́мсудка́ми
Giới cách о ком? о чём?судке́судка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

судок nghĩa là gì?

судок (danh từ) nghĩa là bình đựng xốt.

судок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là судо́к (phiên âm Latinh sudók, IPA [sʊˈdok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.