су́дно
Dấu sắc trên су́дно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
су́дно nghĩa là tàu thuỷ, tàu, thuyền lớn.
Nghĩa của су́дно
Danh từ
- Tàu thuỷ, tàu.
- Thuyền lớn.
Biến cách của су́дно (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | су́дно | суда́ |
| Sinh cách кого? чего? | су́дна | судо́в |
| Tặng cách кому? чему? | су́дну | суда́м |
| Đối cách кого? что? | су́дно | суда́ |
| Công cụ cách кем? чем? | су́дном | суда́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | су́дне | суда́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với су́дно
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với су́дно
- Я вижу вдалеке судно. Tôi có thể nhìn thấy một con tàu từ đằng xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6633422
- Покиньте судно. Bỏ lại con tàu đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3938773
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
судно nghĩa là gì?
судно (danh từ) nghĩa là tàu thuỷ, tàu, thuyền lớn.
судно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là су́дно (phiên âm Latinh súdno, IPA [ˈsudnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.