TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

су́дно

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
súdno[ˈsudnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên су́дно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

су́дно nghĩa là tàu thuỷ, tàu, thuyền lớn.

Nghĩa của су́дно

Danh từ

  1. Tàu thuỷ, tàu.
  2. Thuyền lớn.

Biến cách của су́дно (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?су́дносуда́
Sinh cách кого? чего?су́днасудо́в
Tặng cách кому? чему?су́днусуда́м
Đối cách кого? что?су́дносуда́
Công cụ cách кем? чем?су́дномсуда́ми
Giới cách о ком? о чём?су́днесуда́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với су́дно

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với су́дно

  • Я вижу вдалеке судно. Tôi có thể nhìn thấy một con tàu từ đằng xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6633422
  • Покиньте судно. Bỏ lại con tàu đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3938773

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

судно nghĩa là gì?

судно (danh từ) nghĩa là tàu thuỷ, tàu, thuyền lớn.

судно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là су́дно (phiên âm Latinh súdno, IPA [ˈsudnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.