TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

судопроизво́дство

giống trungbất động vật
sudoproizvódstvo[ˌsudəprəɪzˈvot͡stvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên судопроизво́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

судопроизво́дство nghĩa là thủ tục tố tụng, điều lệ tố tụng.

Nghĩa của судопроизво́дство

Danh từ

  1. Thủ tục tố tụng, điều lệ tố tụng, tố tụng tư pháp.

Biến cách của судопроизво́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?судопроизво́дствосудопроизво́дства
Sinh cách кого? чего?судопроизво́дствасудопроизво́дств
Tặng cách кому? чему?судопроизво́дствусудопроизво́дствам
Đối cách кого? что?судопроизво́дствосудопроизво́дства
Công cụ cách кем? чем?судопроизво́дствомсудопроизво́дствами
Giới cách о ком? о чём?судопроизво́дствесудопроизво́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

судопроизводство nghĩa là gì?

судопроизводство (danh từ) nghĩa là thủ tục tố tụng, điều lệ tố tụng.

судопроизводство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là судопроизво́дство (phiên âm Latinh sudoproizvódstvo, IPA [ˌsudəprəɪzˈvot͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.