TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

су́дорога

giống cáibất động vật
súdoroga[ˈsudərəɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên су́дорога chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

су́дорога nghĩa là chứng co giật, kinh giật.

Nghĩa của су́дорога

Danh từ

  1. Chứng co giật, kinh giật, chuột rút, vọp bẻ.
    • би́ться в су́дорогахkinh giật
    • его́ лицо́ ста́ло своди́ть су́дорогойmặt anh ta bắt đầu co giật

Biến cách của су́дорога (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?су́дорогасу́дороги
Sinh cách кого? чего?су́дорогису́дорог
Tặng cách кому? чему?су́дорогесу́дорогам
Đối cách кого? что?су́дорогусу́дороги
Công cụ cách кем? чем?су́дорогойсу́дорогами
Giới cách о ком? о чём?су́дорогесу́дорогах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với су́дорога

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

судорога nghĩa là gì?

судорога (danh từ) nghĩa là chứng co giật, kinh giật.

судорога đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là су́дорога (phiên âm Latinh súdoroga, IPA [ˈsudərəɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.