TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

судострое́ние

giống trungbất động vật
sudostrojénije[sʊdəstrɐˈjenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên судострое́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

судострое́ние nghĩa là đóng tàu.

Nghĩa của судострое́ние

Danh từ

  1. [Ngành, công nghiệp] đóng tàu.

Biến cách của судострое́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?судострое́ниесудострое́ния
Sinh cách кого? чего?судострое́ниясудострое́ний
Tặng cách кому? чему?судострое́ниюсудострое́ниям
Đối cách кого? что?судострое́ниесудострое́ния
Công cụ cách кем? чем?судострое́ниемсудострое́ниями
Giới cách о ком? о чём?судострое́ниисудострое́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

судостроение nghĩa là gì?

судостроение (danh từ) nghĩa là đóng tàu.

судостроение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là судострое́ние (phiên âm Latinh sudostrojénije, IPA [sʊdəstrɐˈjenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.