TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

судострои́тель

giống đựcđộng vật
sudostroítelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên судострои́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

судострои́тель nghĩa là Nhà chuyên viên đóng tàu.

Nghĩa của судострои́тель

Danh từ

  1. Nhà chuyên viên đóng tàu.

Biến cách của судострои́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?судострои́тельсудострои́тели
Sinh cách кого? чего?судострои́телясудострои́телей
Tặng cách кому? чему?судострои́телюсудострои́телям
Đối cách кого? что?судострои́телясудострои́телей
Công cụ cách кем? чем?судострои́телемсудострои́телями
Giới cách о ком? о чём?судострои́телесудострои́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

судостроитель nghĩa là gì?

судостроитель (danh từ) nghĩa là Nhà chuyên viên đóng tàu.

судостроитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là судострои́тель (phiên âm Latinh sudostroítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.