TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

судоустро́йство

giống trungbất động vật
sudoustrójstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên судоустро́йство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

судоустро́йство nghĩa là hệ thống tư pháp.

Nghĩa của судоустро́йство

Danh từ

  1. Hệ thống tư pháp.

Biến cách của судоустро́йство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?судоустро́йствосудоустро́йства
Sinh cách кого? чего?судоустро́йствасудоустро́йств
Tặng cách кому? чему?судоустро́йствусудоустро́йствам
Đối cách кого? что?судоустро́йствосудоустро́йства
Công cụ cách кем? чем?судоустро́йствомсудоустро́йствами
Giới cách о ком? о чём?судоустро́йствесудоустро́йствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

судоустройство nghĩa là gì?

судоустройство (danh từ) nghĩa là hệ thống tư pháp.

судоустройство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là судоустро́йство (phiên âm Latinh sudoustrójstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.