TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

судохо́дность

giống cáibất động vật
sudoxódnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên судохо́дность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

судохо́дность nghĩa là khả năng thông tàu.

Nghĩa của судохо́дность

Danh từ

  1. Khả năng thông tàu, khả năng tàu bè đi lại.

Biến cách của судохо́дность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?судохо́дностьсудохо́дности
Sinh cách кого? чего?судохо́дностисудохо́дностей
Tặng cách кому? чему?судохо́дностисудохо́дностям
Đối cách кого? что?судохо́дностьсудохо́дности
Công cụ cách кем? чем?судохо́дностьюсудохо́дностями
Giới cách о ком? о чём?судохо́дностисудохо́дностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

судоходность nghĩa là gì?

судоходность (danh từ) nghĩa là khả năng thông tàu.

судоходность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là судохо́дность (phiên âm Latinh sudoxódnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.