суети́ться
Dấu sắc trên суети́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суети́ться nghĩa là bận rộn, lăng xăng.
Nghĩa của суети́ться
Động từ
- Bận rộn, lăng xăng, tất tả, hối hả, bận tíu tít, bận rối rít, chạy ngược chạy xuôi.
Chia động từ суети́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | суечу́сь |
| ты | суети́шься |
| он / она́ / оно́ | суети́тся |
| мы | суети́мся |
| вы | суети́тесь |
| они́ | суетя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + суетиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | суети́лся |
| Giống cái (она́) | суети́лась |
| Giống trung (оно́) | суети́лось |
| Số nhiều (они́) | суети́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | суети́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | суети́тесь |
Câu hỏi thường gặp
суетиться nghĩa là gì?
суетиться (động từ) nghĩa là bận rộn, lăng xăng.
суетиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суети́ться (phiên âm Latinh sujetítʹsja, IPA [sʊ(j)ɪˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.