TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суета́

giống cáibất động vật
sujetá[sʊ(j)ɪˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суета́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суета́ nghĩa là bận rộn, lăng xăng.

Nghĩa của суета́

Danh từ

  1. [Sự, cảnh] bận rộn, lăng xăng, bận tíu tít, chạy ngược chạy xuôi.
    • подня́лась суета́bận rối lên, cảnh chạy ngược chạy xuôi rộn lên

Biến cách của суета́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суета́суеты́
Sinh cách кого? чего?суеты́суе́т
Tặng cách кому? чему?суете́суета́м
Đối cách кого? что?суету́суеты́
Công cụ cách кем? чем?суето́йсуета́ми
Giới cách о ком? о чём?суете́суета́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với суета́

Đồng nghĩa

Họ từ của суета́

Câu hỏi thường gặp

суета nghĩa là gì?

суета (danh từ) nghĩa là bận rộn, lăng xăng.

суета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суета́ (phiên âm Latinh sujetá, IPA [sʊ(j)ɪˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.