суета́
giống cáibất động vật
sujetá[sʊ(j)ɪˈta]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên суета́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суета́ nghĩa là bận rộn, lăng xăng.
Nghĩa của суета́
Danh từ
- [Sự, cảnh] bận rộn, lăng xăng, bận tíu tít, chạy ngược chạy xuôi.
- подня́лась суета́bận rối lên, cảnh chạy ngược chạy xuôi rộn lên
Biến cách của суета́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | суета́ | суеты́ |
| Sinh cách кого? чего? | суеты́ | суе́т |
| Tặng cách кому? чему? | суете́ | суета́м |
| Đối cách кого? что? | суету́ | суеты́ |
| Công cụ cách кем? чем? | суето́й | суета́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | суете́ | суета́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với суета́
Đồng nghĩa
Họ từ của суета́
Câu hỏi thường gặp
суета nghĩa là gì?
суета (danh từ) nghĩa là bận rộn, lăng xăng.
суета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суета́ (phiên âm Latinh sujetá, IPA [sʊ(j)ɪˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.