TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суетли́вость

giống cáibất động vật
sujetlívostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суетли́вость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суетли́вость nghĩa là bận rộn, lăng xăng.

Nghĩa của суетли́вость

Danh từ

  1. [Tính, sự] bận rộn, lăng xăng, tất tả, hối hả, tíu tít, rối rít, rộn ràng, vội vã ((giống trung) суетли́вый).

Biến cách của суетли́вость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?суетли́востьсуетли́вости
Sinh cách кого? чего?суетли́востисуетли́востей
Tặng cách кому? чему?суетли́востисуетли́востям
Đối cách кого? что?суетли́востьсуетли́вости
Công cụ cách кем? чем?суетли́востьюсуетли́востями
Giới cách о ком? о чём?суетли́востисуетли́востях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

суетливость nghĩa là gì?

суетливость (danh từ) nghĩa là bận rộn, lăng xăng.

суетливость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суетли́вость (phiên âm Latinh sujetlívostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.