TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сужде́ние

giống trungbất động vật
suždénije[sʊʐˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сужде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сужде́ние nghĩa là ý kiến, xét đoán, kết luận.

Nghĩa của сужде́ние

Danh từ

  1. мнение Ý kiến.
  2. заключение, решение [sự] xét đoán, kết luận, nhận định.
  3. [sự] phán đoán.

Biến cách của сужде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сужде́ниесужде́ния
Sinh cách кого? чего?сужде́ниясужде́ний
Tặng cách кому? чему?сужде́ниюсужде́ниям
Đối cách кого? что?сужде́ниесужде́ния
Công cụ cách кем? чем?сужде́ниемсужде́ниями
Giới cách о ком? о чём?сужде́ниисужде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

суждение nghĩa là gì?

суждение (danh từ) nghĩa là ý kiến, xét đoán, kết luận.

суждение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сужде́ние (phiên âm Latinh suždénije, IPA [sʊʐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.