су́ка
Dấu sắc trên су́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
су́ка nghĩa là con chó cái.
Nghĩa của су́ка
Danh từ
- Con chó cái.
Biến cách của су́ка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | су́ка | су́ки |
| Sinh cách кого? чего? | су́ки | су́к |
| Tặng cách кому? чему? | су́ке | су́кам |
| Đối cách кого? что? | су́ку | су́к |
| Công cụ cách кем? чем? | су́кой | су́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | су́ке | су́ках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với су́ка
- Она бесчувственная сука. Cô ta là một con khốn tàn nhẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8440408
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сука nghĩa là gì?
сука (danh từ) nghĩa là con chó cái.
сука đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là су́ка (phiên âm Latinh súka, IPA [ˈsukə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.