суко́нный
sukónnyj[sʊˈkonːɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên суко́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суко́нный nghĩa là dạ, nỉ.
Nghĩa của суко́нный
Tính từ
- (thuộc) dạ, nỉ; (из сукна) [bằng] dạ, nỉ.
- суко́нные брю́ки[cái] quần dạ, quần nỉ
- суко́нная фа́брикаxưởng dệt dạ
- суконный язы́кlối văn khô khan (khuôn sáo), ngôn ngữ khuôn sáo (khô khan)
Biến cách của суко́нный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | суко́нный | суко́нное | суко́нная | суко́нные |
| Sinh cách | суко́нного | суко́нного | суко́нной | суко́нных |
| Tặng cách | суко́нному | суко́нному | суко́нной | суко́нным |
| Đối cách | суко́нный / суко́нного | суко́нное | суко́нную | суко́нные / суко́нных |
| Công cụ cách | суко́нным | суко́нным | суко́нной | суко́нными |
| Giới cách | суко́нном | суко́нном | суко́нной | суко́нных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của суко́нный
Câu hỏi thường gặp
суконный nghĩa là gì?
суконный (tính từ) nghĩa là dạ, nỉ.
суконный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суко́нный (phiên âm Latinh sukónnyj, IPA [sʊˈkonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.