TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

суко́нный

sukónnyj[sʊˈkonːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên суко́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

суко́нный nghĩa là nỉ.

Nghĩa của суко́нный

Tính từ

  1. Thuộc về dạ, nỉ; (из сукна) [bằng] dạ, nỉ.
    • суко́нные брю́ки[cái] quần dạ, quần nỉ
    • суко́нная фа́брикаxưởng dệt dạ
    • суконный язы́кlối văn khô khan (khuôn sáo), ngôn ngữ khuôn sáo (khô khan)

Biến cách của суко́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсуко́нныйсуко́нноесуко́ннаясуко́нные
Sinh cáchсуко́нногосуко́нногосуко́ннойсуко́нных
Tặng cáchсуко́нномусуко́нномусуко́ннойсуко́нным
Đối cáchсуко́нный / суко́нногосуко́нноесуко́ннуюсуко́нные / суко́нных
Công cụ cáchсуко́ннымсуко́ннымсуко́ннойсуко́нными
Giới cáchсуко́нномсуко́нномсуко́ннойсуко́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của суко́нный

Câu hỏi thường gặp

суконный nghĩa là gì?

суконный (tính từ) nghĩa là nỉ.

суконный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là суко́нный (phiên âm Latinh sukónnyj, IPA [sʊˈkonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.