суко́нка
giống cáibất động vật
sukónka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên суко́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
суко́нка nghĩa là mảnh dạ, miếng nỉ.
Nghĩa của суко́нка
Danh từ
- Mảnh dạ, miếng nỉ.
Biến cách của суко́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | суко́нка | суко́нки |
| Sinh cách кого? чего? | суко́нки | суко́нок |
| Tặng cách кому? чему? | суко́нке | суко́нкам |
| Đối cách кого? что? | суко́нку | суко́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | суко́нкой | суко́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | суко́нке | суко́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
суконка nghĩa là gì?
суконка (danh từ) nghĩa là mảnh dạ, miếng nỉ.
суконка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là суко́нка (phiên âm Latinh sukónka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.