Dấu sắc trên сульфами́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сульфами́д nghĩa là [Thuốc, chất] sunfamit, xuyn-pha-mit; quảng an loại ((cũ)).
Nghĩa của сульфами́д
Danh từ
[Thuốc, chất] sunfamit, xuyn-pha-mit; quảng an loại ((cũ)).
Câu hỏi thường gặp
сульфамид nghĩa là gì?
сульфамид (danh từ) nghĩa là [Thuốc, chất] sunfamit, xuyn-pha-mit; quảng an loại ((cũ)).
сульфамид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сульфами́д (phiên âm Latinh sulʹfamíd); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.