TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сули́ть

thể chưa hoàn thành
sulítʹ[sʊˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сули́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сули́ть nghĩa là hứa, hứa hẹn, báo trước.

Nghĩa của сули́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ обещать Hứa, hứa hẹn. + đối cách
    • сули́ть золоты́е го́рыhứa trời hứa biển, hứa hưou hứa vượn
  2. предвещать Hứa hẹn, báo trước. + đối cách
    • э́то не сули́т ничего́ хоро́шегоviệc đó chẳng hứa hẹn điều gì tốt đẹp cả

Chia động từ сули́ть

NgôiHiện tại
ясулю́
тысули́шь
он / она́ / оно́сули́т
мысули́м
высули́те
они́суля́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сулить.

Quá khứ

Giống đực (он)сули́л
Giống cái (она́)сули́ла
Giống trung (оно́)сули́ло
Số nhiều (они́)сули́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сули́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сули́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сули́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

сулить nghĩa là gì?

сулить (động từ) nghĩa là hứa, hứa hẹn, báo trước.

сулить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сули́ть (phiên âm Latinh sulítʹ, IPA [sʊˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.