сули́ть
Dấu sắc trên сули́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сули́ть nghĩa là hứa, hứa hẹn, báo trước.
Nghĩa của сули́ть
Động từ
- khẩu ngữ обещать Hứa, hứa hẹn. + đối cách
- сули́ть золоты́е го́рыhứa trời hứa biển, hứa hưou hứa vượn
- предвещать Hứa hẹn, báo trước. + đối cách
- э́то не сули́т ничего́ хоро́шегоviệc đó chẳng hứa hẹn điều gì tốt đẹp cả
Chia động từ сули́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сулю́ |
| ты | сули́шь |
| он / она́ / оно́ | сули́т |
| мы | сули́м |
| вы | сули́те |
| они́ | суля́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сулить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сули́л |
| Giống cái (она́) | сули́ла |
| Giống trung (оно́) | сули́ло |
| Số nhiều (они́) | сули́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сули́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сули́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сули́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
сулить nghĩa là gì?
сулить (động từ) nghĩa là hứa, hứa hẹn, báo trước.
сулить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сули́ть (phiên âm Latinh sulítʹ, IPA [sʊˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.