TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сума́

giống cáibất động vật
sumá[sʊˈma] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сума́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сума́ nghĩa là cái bị.

Nghĩa của сума́

Danh từ

  1. Cái bị.
    • ходи́ть с сумо́йvác bị gậy, xách bị ăn xin, đi ăn mày, đi ăn xin
    • дойти́ до сумы́bị khánh kiệt, bị phá sản

Biến cách của сума́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сума́сумы́
Sinh cách кого? чего?сумы́су́м
Tặng cách кому? чему?суме́сума́м
Đối cách кого? что?суму́сумы́
Công cụ cách кем? чем?сумо́йсума́ми
Giới cách о ком? о чём?суме́сума́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сума nghĩa là gì?

сума (danh từ) nghĩa là cái bị.

сума đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сума́ (phiên âm Latinh sumá, IPA [sʊˈma]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.