TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сульфами́дный

sulʹfamídnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сульфами́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сульфами́дный nghĩa là (thuộc) sunfamit.

Nghĩa của сульфами́дный

Tính từ

  1. (thuộc) sunfamit.
    • сульфамидный препара́тchế phẩm sunfamit

Câu hỏi thường gặp

сульфамидный nghĩa là gì?

сульфамидный (tính từ) nghĩa là (thuộc) sunfamit.

сульфамидный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сульфами́дный (phiên âm Latinh sulʹfamídnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.