TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сульфа́т

giống đựcbất động vật
sulʹfát[sʊlʲˈfat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сульфа́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сульфа́т nghĩa là xuyn-phát.

Nghĩa của сульфа́т

Danh từ

  1. Sunfat, xuyn-phát.

Biến cách của сульфа́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сульфа́тсульфа́ты
Sinh cách кого? чего?сульфа́тасульфа́тов
Tặng cách кому? чему?сульфа́тусульфа́там
Đối cách кого? что?сульфа́тсульфа́ты
Công cụ cách кем? чем?сульфа́томсульфа́тами
Giới cách о ком? о чём?сульфа́тесульфа́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сульфат nghĩa là gì?

сульфат (danh từ) nghĩa là xuyn-phát.

сульфат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сульфа́т (phiên âm Latinh sulʹfát, IPA [sʊlʲˈfat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.