сумасбро́дство
Dấu sắc trên сумасбро́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сумасбро́дство nghĩa là ngông cuồng, ngông rởm, gàn dở.
Nghĩa của сумасбро́дство
Danh từ
- [Tính, thói] ngông cuồng, ngông rởm, gàn dở.
- поступок [điều, việc làm, hành động] ngông cuồng, gàn dở, kỳ cục.
Biến cách của сумасбро́дство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сумасбро́дство | сумасбро́дства |
| Sinh cách кого? чего? | сумасбро́дства | сумасбро́дств |
| Tặng cách кому? чему? | сумасбро́дству | сумасбро́дствам |
| Đối cách кого? что? | сумасбро́дство | сумасбро́дства |
| Công cụ cách кем? чем? | сумасбро́дством | сумасбро́дствами |
| Giới cách о ком? о чём? | сумасбро́дстве | сумасбро́дствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сумасбродство nghĩa là gì?
сумасбродство (danh từ) nghĩa là ngông cuồng, ngông rởm, gàn dở.
сумасбродство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сумасбро́дство (phiên âm Latinh sumasbródstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.