TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сумасбро́д

giống đựcđộng vật
sumasbród[sʊmɐzˈbrot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сумасбро́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сумасбро́д nghĩa là người ngông cuồng, người gàn dở.

Nghĩa của сумасбро́д

Danh từ

  1. Người ngông cuồng, người gàn dở, người dở hơi, dân gàn bát sách.

Biến cách của сумасбро́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сумасбро́дсумасбро́ды
Sinh cách кого? чего?сумасбро́дасумасбро́дов
Tặng cách кому? чему?сумасбро́дусумасбро́дам
Đối cách кого? что?сумасбро́дасумасбро́дов
Công cụ cách кем? чем?сумасбро́домсумасбро́дами
Giới cách о ком? о чём?сумасбро́десумасбро́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сумасброд nghĩa là gì?

сумасброд (danh từ) nghĩa là người ngông cuồng, người gàn dở.

сумасброд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сумасбро́д (phiên âm Latinh sumasbród, IPA [sʊmɐzˈbrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.